MySQL storage engine

September 4, 2025

InnoDB (mặc định)

  • Hỗ trợ ACID, transaction, foreign key.
  • Hiệu năng cao, an toàn dữ liệu.
  • Thích hợp cho hầu hết ứng dụng web/app cần tính toàn vẹn dữ liệu.

Aria

  • Thay thế cho MyISAM, được tối ưu bởi MariaDB.
  • Hỗ trợ crash recovery, transaction an toàn ở mức đọc (không hỗ trợ full transaction như InnoDB).
  • Dùng tốt cho temporary tables hoặc read-heavy workloads.

MyISAM

  • Engine cũ, nhanh với read-heavy (nhiều đọc ít ghi).
  • Không hỗ trợ transaction và foreign key.
  • Dễ hỏng khi crash → ít dùng trong hệ thống lớn hiện nay.

MEMORY

  • Lưu dữ liệu trực tiếp trong RAM.
  • Rất nhanh nhưng dữ liệu mất khi restart.
  • Dùng cho bảng tạm (cache, session, temporary calculation).

CSV

  • Lưu dữ liệu dạng file CSV trên ổ đĩa.
  • Dễ trao đổi dữ liệu với ứng dụng khác nhưng chậm, không hỗ trợ index.

ARCHIVE

  • Tối ưu cho lưu trữ dữ liệu lớn, ghi nhiều nhưng ít đọc.
  • Dữ liệu nén, tiết kiệm dung lượng.
  • Không hỗ trợ index phức tạp.

BLACKHOLE

  • Nhận dữ liệu ghi vào nhưng không lưu (giống /dev/null).
  • Thường dùng cho replication (làm trung gian).

CONNECT

  • Cho phép truy cập dữ liệu ngoài MariaDB: file (CSV, JSON, XML), bảng từ DB khác (ODBC, JDBC).
  • Hữu ích khi cần federated query.

SPIDER

  • Cho phép phân mảnh dữ liệu trên nhiều server MariaDB.
  • Hỗ trợ shardingdistributed database.

SphinxSE

  • Dùng để kết nối với Sphinx Search Engine (tìm kiếm full-text).

TokuDB (ít dùng, nhưng có trong một số phiên bản MariaDB)

  • Hỗ trợ compression và tối ưu cho big data / write-heavy.
  • Tuy nhiên đã dần bị thay thế bởi MyRocks.

MyRocks

  • Dựa trên RocksDB (Facebook phát triển).
  • Hỗ trợ nén mạnh, tối ưu cho workload ghi nhiều và dung lượng lớn.